Pronunciation

Phát âm Tiếng Anh – Chương 15

Các đơn vị ngôn ngữ nói được phân ra thành các đơn vị đoạn tính (segmental) bao gồm nguyên âm và phụ âm, và các đơn vị siêu đoạn tính (suprasegmental) bao gồm trọng âm và ngữ điệu.

Ngữ điệu (intonatiob) là gì?

Rất khó để định nghĩa nhưng tạm xem nó như cao độ của giọng nói (the pitch of the voice) trong câu. Trừ một số trường hợp đặc biệt, hầu như mọi lúc chúng ta nói, cao độ của giọng nói chúng ta không ngừng thay đổi. Một trong những bài tập quan trọng trong phân tích ngữ điệu là lắng nghe cao độ giọng nói của người nói và nhận biết mục đích của nó; đây là một điều không hề dễ dàng và rất khác với việc học các đơn vị đoạn tính. Cao độ được mô tả bởi một thước đo ước lượng với hai điểm nút là cao độ cao (high pitch) và cao độ thấp (low pitch). Một số người khó phân định được sự khác biệt này, cũng giống như một số người khó phân định được nặng-nhẹ hay phải-trái.

Vì cao độ trong giọng nói của một người có thể thay đổi một cách vô chừng và không cố ý, khi nghiên cứu về ngữ điệu trong giọng nói, chỉ nên quan tâm đến những khía cạnh của cao độ giọng nói có ý nghĩa về mặt ngôn ngữ học.

Về cao độ (pitch):

Về mặt cấu âm, cao độ của giọng nói là do sự rung động của dây thanh (vocal folds). Dây thanh rung càng nhanh thì giọng càng cao, và ngược lại. Về mặt vật lý, cao độ hoàn toàn có thể đo đạt được thông qua thông số về tần số cơ bản (fundamental frequency). Tuy nhiên, trong giao tiếp, khái niệm cao độ không chỉ phụ thuộc vào người nói, đo đạt được, mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận của người nghe, không đo đạc được.

Do đó, trong ngôn ngữ học, cao độ buộc phải trước hết cảm nhận được (perceptible) bởi người nghe, thông qua sự đối lập (contrast) giữa giọng cao và giọng thấp. Nhờ sự đối lập này mà ta phân biệt được các cao độ khác nhau.

Dạng thức và chức năng của ngữ điệu:

Đơn vị nhỏ nhất của tiếng nói là âm tiết (syllable), và một chuỗi liên tiếp các âm tiết được phát ra cùng với nhau, ngắt ở đầu và cuối bởi một nhịp nghỉ rõ ràng (clear pause) được gọi là một lời nói (utterance). Trong chương này, chúng ta chỉ bàn về ngữ điệu của một lời nói chỉ gồm 1 âm tiết (one-syllable utterance).

Ngữ điệu của lời nói chỉ gồm 1 âm tiết:

Hai điển mẫu cho lời nói chỉ gồm 1 âm tiết là ‘yes’ và ‘no’. Để mô tả cho biểu hiện của cao độ trong giọng nói, người ta dùng từ tông (tone). Theo đó, tông của một âm tiết có thể không đổi (level tone) hoặc thay đổi (moving tone), gồm lên tông (rising) hoặc xuống tông (falling).

Ngày nay, rất ít người tin là người ta có thể khảo cứu một cách khoa học và đầy đủ về các dạng thức và chức năng của ngữ điệu bởi vì chúng rất đa dạng và phức tạp. Tuy nhiên, có những nguyên tắc chung nhất có thể được rút ra. Tôi tin rằng người học tiếng Anh ở trình độ cao có thể thông qua khóa học này nhận diện được các nguyên tắc về ngữ điệu của người bản ngữ và bắt chước chúng. Cách tốt nhất để tự nhiên đắc thụ việc vận dụng ngữ điệu như người bản ngữ là sinh ra ở một nước nói tiếng Anh, với người học là người lớn, cần phải luyện tập thông qua việc nghe và nói với người bản ngữ. Có một sự thật gây nản lòng là những ai không có điều kiện giao tiếp thường xuyên với người bản ngữ hay không nghe Tiếng Anh thông tục thường xuyên sẽ không bao giờ có thể nắm bắt được ngữ điệu, ngay cả khi họ rất giỏi về phát âm các đơn vị đoạn tính và trọng âm.

Cách phiên mã ngữ điệu:

High Level             ⁻⁻yes                        ⁻⁻no

Low Level          _ yes                          _no

Falling                 yes                          no

Rising                   yes                          no

Khi thay đổi ngữ điệu trong Tiếng Anh, chỉ có sắc thái biểu đạt là thay đổi, còn ý nghĩa vẫn vậy. Nhưng trong tiếng Việt, nếu thay đổi thanh điệu, một từ sẽ biến thành một từ hoàn toàn khác, chẳng hạn từ ba (thanh ngang) và từ bả (thanh hỏi). Tiếng Việt là một ngôn ngữ có thanh điệu (tone language). Tiếng Trung Phổ Thông (Mandarin Chinese) cũng vậy:  ⁻⁻ma nghĩa là mẹ, ma nghĩa là cây gai dầu, ma nghĩa là trách mắng. Vì là một ngôn ngữ không có thanh điệu, rất khó hệ thống hóa tiếng Anh.

Những tông phức (complex tone) và quãng cao độ (pitch height):

Tông không chỉ có level, rise và fall, mà nó có thể biến đổi phức tạp hơn thành fall-rise tone (xuống rồi lên tông) hoặc rise-fall tone (lên rồi xuống tông).

Một điểm phức tạp nữa cần được nêu ra ở đây. Mỗi một người nói có một quãng cao độ của riêng mình khi nói: từ tone cao nhất tới tone trầm nhất. Nhưng trong một số trường hợp, như khi có cảm xúc mãnh liệt, quãng cao độ này có thể mở rộng ra. Chẳng hạn, khi muốn nhấn mạnh, người ta có thể nói từ yes thành \yes. Đối với trường hợp này, chúng ta có thể dùng ký hiệu mũi tên hướng lên ↑ để chỉ sự mở rộng quãng cao độ. Theo đó, hai cách nói từ ‘yes’ trên đây có thể được kí hiệu là:

yes                                     ↑yes

Một số chức năng của ngữ điệu

Fall yes no:
Cách phát âm này vốn dĩ có sắc thái biểu đạt bình thường, trung tính, như câu trả lời cho một câu hỏi yes/no question nào đó và không cần phải nói thêm gì cả. Sự xuống tông tạo cảm giác về sự kết thúc ý.

Rise  yes no:
Sự lên tông tạo cảm giác rằng còn gì đó sẽ cần tiếp nối sau đó trong cuộc nói chuyện. Một ví dụ điển hình là:

A (muốn B chú ý): Excuse me.
B: yes.

Cách nói từ ‘yes’ của B khiến nó có thông điệp khác đi kèm là “what do you want?”.

Một ví dụ khác là:

A: Do you know John Smith?
B: yes.

Cách đáp lời này hàm chứa thông điệp là B có biết John Smith và muốn A tiếp tục điều mà anh ấy muốn nói về John Smith. Lúc này sự lên tông giống như một lời mời người nghe tiếp tục nói. Chẳng hạn:

A: You start off on the ring road…
B: yes.
A: turn left at the first roundabout…
B: yes.
A: and ours is the third house on the left.

Còn với ‘no’. Có ví dụ sau:

A: Have you seen Ann?

Nếu B trả lời no, B không hứng thú với đề tài đó. Còn khi B trả lời no, B muốn A tiếp tục giải thích vì sao cô ấy tìm Ann hoặc tại sao cô ấy không biết Ann ở đâu, đại loại vậy.

Tương tự như vậy, khi ai đó hỏi một câu mà hàm chứa ý muốn sẵn sàng đưa ra một thông tin mới mẻ nào đó.

A: Do you know what the longest ballon flight was?

Nếu B trả lời no, B sẽ tạo cảm giác là anh ta chẳng hứng thú gì với câu đố ấy. Còn với no, B khuyến khích A nói tiếp.

Fall-rise ̬ yes  ̬ no:
Cách phát âm này tạo cảm giác về sự đồng tình phần nào (limited agreement) hoặc đáp lời với sự dè dặt (response with reservations).

A: I’ve heard that it’s a good school.
B: ̬ yes

B không đồng tình hoàn toàn với A, và A có thể sẽ chờ đợi B tiếp tục lí giải tại sao anh ấy đồng ý một cách miễn cưỡng như vậy. Tương tự:

A: It’s not really an expensive book, is it?
B: ̬ no

Sự xuống-lên tông này thể hiện sự không đồng tình hoàn toàn với điều được nói trước đó. Đồng thời cũng thể hiện sự dè dặt hoặc ngần ngại.

Rise-fall ̭ yes ̭ no:

Sự lên-xuống tông này thể hiện cảm xúc đồng tình, hoặc phản bác một cách mạnh mẽ, hoặc cảm giác ngạc nhiên.

A: You wouldn’t do an awful thing like that, would you?
B: ̭ no.

A: Isn’t the view lovely?
B: ̭ yes.

A: I think you said it was the best so far.
B: ̭ yes.

Level _ yes _no:

Cách phát âm này chỉ phản ánh một điều gì mang tính thói quen, không có gì thú vị hoặc nhàm chán. Chẳng hạn, khi được điểm danh, học trò sẽ trả lời ‘yes’ với ngữ điệu không đổi.

 

 

Advertisements
Standard
Pronunciation

Phát âm Tiếng Anh – Chương 1

Đây là bài đầu tiên cho chuỗi những bài viết được dịch và tổng hợp lại từ cuốn English Phonetics & Phonology – A Practical Course của Peter Roach.

Mục đích khóa học:

Bằng lý thuyết về ngữ âm học (phonology) và âm vị học (phonetics), khóa học diễn giải cách phát âm Tiếng Anh theo chất giọng (accent) được xem là tiêu chuẩn trong học Tiếng Anh giao tiếp ở nước Anh.

Tiếp cận thông qua lý thuyết ngôn ngữ học là cần thiết vì nó cung cấp những nguyên lý mang tính phổ quát về việc phát âm tiếng Anh.

Chương trình học:

Âm vị (phonemes) là những âm được sử dụng để phát ra tiếng nói, gồm nguyên âm và phụ âm. Chẳng hạn, ‘pin’ và ‘pen’ có phụ âm giống nhau và khác nhau nguyên âm /i/ và /e/; tương tự như vậy với phụ âm đầu của hai từ ‘pet’ và ‘bet’.

Tiếng Anh khác với tiếng Việt ở chỗ: nếu tiếng Việt nói thế nào thì viết thế ấy – mối quan hệ chỉ có tính một đối một, thì trong tiếng Anh, 1 chữ cái có nhiều cách phát âm và một âm cũng có thể được thể hiện bởi nhiều chữ cái – mối quan hệ không có tính một đối một.

Do đó, nếu học tiếng Việt chỉ cần học bảng chữ cái “a ă â b c…” là có thể vừa phát âm vừa viết chữ, thì người học tiếng Anh phải vừa học bảng chữ cái để viết, vừa học bảng âm vị để phát âm.

Chẳng hạn từ ‘enough’ được phát âm phần đầu giống từ ‘inept’ nhưng phụ âm cuối lại phát âm giống với trong từ “stuff”. Và theo bảng âm vị, khi phiên mã (transcribe) cách phát âm từ ‘enough’, ta có /in^f/.

Bảng âm vị mà chúng ta được học thuộc bảng âm vị Quốc Tế (International Phonetic Alphabet – IPA). Có rất nhiều ngôn ngữ khác cũng có tính chất giống Tiếng Anh, nên việc học bảng âm vị này sẽ giúp ích rất nhiều khi chúng ta muốn khảo cứu cách phát âm của nhiều ngôn ngữ khác từ góc độ Âm vị học của Tiếng Anh.

Chương 1 của khóa học sẽ nói về cách nhận diện và mô tả những âm vị trong Tiếng Anh. Chương 2, 3 nói về nguyên âm. Và Chương 4 nói về phụ âm. Chương 5 nói về bảng âm vị và cách sử dụng những ký hiệu âm vị.

Sau âm vị, khóa học sẽ nói về trọng âm (stress) – về độ nặng của âm tiết và ngữ điệu (intonation) – về cao độ của giọng trong một câu.

Về chất giọng (accents):

Mỗi ngôn ngữ nói đều có nhiều accent (chất giọng – cách phát âm khác nhau của những người thuộc khu vực địa lý, hay văn hóa, xã hội khác nhau). Chẳng hạn, trong tiếng Việt, cùng là một câu “…”, ở miền Bắc phát âm là…, miền Nam phát âm là…. Trong tiếng Anh,

Accent khác với dialect (phương ngữ) ở chỗ dialect là biến thể của một ngôn ngữ, không chỉ bao gồm cách phát âm mà còn bao gồm cả hệ thống từ vựng, ngữ pháp và trật tự từ nữa. Ví dụ… Còn accent thì chỉ là về cách phát âm mà thôi.

Trong khóa học này, accent được dùng làm mẫu để dạy là Received Pronunciation (RP), đây là cái tên đã cũ và có nhiều thiếu sót. Ngày nay, vì nó là giọng quen thuộc của các phát thanh viên thuộc BBC cũng như nhiều kênh truyền hình ở Anh khác, nên nó được gọi bằng cái tên phù hợp hơn là BBC Pronunciation (cách phát âm của BBC).

Khóa học này không dành cho những ai muốn học cách phát âm Mỹ. Cách phát âm Tiếng Anh ở Bắc Mỹ khác với ở Anh. Tuy đôi khi cũng có ngoại lệ, chẳng hạn ở một số vùng của Anh phát âm giọng Mỹ, một số vùng của Mỹ phát âm giọng anh, nhưng nhìn chung thì giọng của phần đông Mỹ khác bởi BBC Pronunciation.

Về cách phát âm của người Anh cũng có nhiều điều cần nói. Đế quốc Anh (Liên hiệp Anh) bao gồm Britain (gồm nước Anh (England), Scotland, xứ Wales) và Bắc Ireland. Mỗi vùng sẽ có một chất giọng khác nhau. Thường cách phát âm của người Anh thường phân biệt giữa miền Bắc (Northern) và miền Nam (Southern). Và ranh giới của sự phân biệt giọng giữa hai miền không hề rõ ràng và còn gây tranh cãi. Nhưng thường những người thuộc vùng Lancashire, Yorkshire hoặc những quận (county) khác ở miền Bắc được xem là nói giọng Bắc. Tuy nhiên, việc học giọng BBC Pronunciation không có nghĩa là giọng này cao quý hơn hay dễ nghe hơn giọng khác, chỉ dơn giản là giọng này được nhiều giáo viên Anh Quốc chọn để dạy tiếng Anh cho người nước ngoài, và đây là giọng được mô tả đầy đủ nhất bởi nhiều tài liệu khoa học và được chọn để dùng trong các giáo trình cũng như từ điển tiếng Anh.

Có một từ được khá thịnh hành ngày nay khi nói về chất giọng Anh Anh là Estuary English (Tiếng Anh vùng cửa sông). Người ta sẽ tưởng rằng đây là loại chất giọng mới xuất hiện. Nhưng không, thuật ngữ này thực tế xuất hiện từ những quan sát của ngôn ngữ xã hội học khi thấy một số người vốn dĩ phát âm giọng BBC nay tiếp nhận một số tính chất của cách phát âm ở vùng Luân Đôn (cửa sông Thames) như là ngắt thanh hầu (glottal stops) – những đặc điểm phát âm vốn trước đây gây bình phẩm hoặc phản đối.

Các lưu ý:

Cách gọi tên BBC Pronunciation được đề xuất trong cuốn Daniel Jones English Pronouncing Dictionary (15th edition; edited and revised by P.Roach & J.Hartman, 1997), trong Trudgill (1999), và Ladeforged (2000).

BBC có khóa học về cách phát âm BBC, nhưng không thể thuyết phục các phát thanh viên sử dụng cách phát âm này. Nếu chúng ta có thể lựa chọn chất giọng mẫu mực, giọng Scotland và Ireland có thể là những ứng cử viên phù hợp hơn, vì mối quan hệ giữa chữ viết và âm gần với nhau hơn là BBC, và chúng cũng có hệ thống nguyên âm đơn giản hơn, và do đó dễ dàng hơn cho nhiều người học ngoại quốc. Tuy nhiên, đây là một khả năng hy hữu vì phần đông giáo viên đều ngần ngại khi áp dụng nhiều accent khác nhau trong lớp học.

Một vấn đề khác cần bàn luận là cách lựa chọn ký tự biểu thị âm vị. Trước đây, có rất nhiều cách đề xuất sử dụng những ký tự khác nhau giữa các tài liệu. Biểu tượng dùng trong khóa này được đề xuất bởi A.C. Gimson trong cuốn Introduction to the Pronunciation of English (1994). Ngày nay, cách dùng ký hiệu này được sử dụng trong hầu như mọi tài liệu về phát âm Tiếng Anh xuất bản ở Anh và có thể xem như tiêu chuẩn thực tế.

Với giáo viên:

Việc dạy phát âm chưa bao giờ phổ biến với những lý thuyết gia về giảng dạy ngôn ngữ, và vào thập niên 70 hoặc 80, nó bị xem là một hoạt động lạc hậu. Người ta cho rằng việc luyện phát âm cho giống người bản ngữ qua những bài tập lặp đi lặp lại chỉ gây nản lòng người học và không có ý nghĩa nhiều với giao tiếp. Gần đây, người ta quan tâm hơn đến việc dạy phát âm và nhiều ấn phẩm được xuất bản cũng viết về vấn đề này.

Không một khóa học nào mà tôi biết nói rằng người học phải cố gắng nói với giọng BBC hoàn hảo. Điều đó nhầm lẫn giữa hình mẫu (models) với mục tiêu (goals): hình mẫu được chọn là BBC, nhưng mục tiêu thường là để phát triển khả năng phát âm của người học một cách đầy đủ để giúp họ giao tiếp một cách hiệu quả với người bản ngữ.

Những bài tập về phát âm hiển nhiên có thể rất khó, nhưng là cần thiết để người học trở nên khá hơn. Nhưng sẽ là sai lầm nếu cho là trọng tâm của việc giảng dạy về phát âm và âm vị tập trung một cách cứng nhắc về việc kiện toàn nguyên âm và phụ âm: Jones (1956 – xuất bản lần đầu 1909) có nói rằng cách phát âm tốt là cách phát âm mà hầu như mọi người dùng ngôn ngữ đó hiểu được; và ngược lại, cách phát âm tồi là cách phát âm mà phần đông không hiểu. Khi người nói có giọng khác người nghe, người nghe vẫn hiểu được, chẳng hạn như khi cả người Mỹ lẫn người Scotland cùng đánh giá là cách phát âm của một người nào đó là rõ ràng, thì không thể nào nói họ phát âm tồi được.

Gần đây, người ta viết nhiều về Tiếng Anh Quốc Tế International English. Nhưng đây là một phạm trù khác với được nêu trong cuốn sách này, vốn chỉ mô tả một giọng cụ thể. Vấn đề về phát âm mà những khảo cứu về International English đề xuất là Minimum General Intelligibility.

 

 

Standard